Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kẻ tổ chức" (1)

kẻ tổ chức
Tiếng Anh Cụm từorganizer
Từ vựng của tôi
Kẻ tổ chức đường dây mại dâm đã bị bắt.
The organizer of the prostitution ring was arrested.

swap_horiz Từ liên quan "kẻ tổ chức" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "kẻ tổ chức" (1)

Kẻ tổ chức đường dây mại dâm đã bị bắt.
The organizer of the prostitution ring was arrested.